--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ taro plant chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
sư hữu
:
(ít dùng) Teacher and friend
+
ecclesiasticus
:
Thánh thư giả
+
cuckoo flower
:
Cây cải xoong đắng châu Âu và Châu Mỹ.
+
tẩm bổ
:
to feed up
+
tam giác
:
danh từ, tính từ. triangle, triangular. triangle